아무 단어나 입력하세요!

"liszt" in Vietnamese

Liszt

Definition

Liszt là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano nổi tiếng người Hungary thế kỷ 19, được biết đến nhờ các tác phẩm piano xuất sắc và ảnh hưởng lớn đến nhạc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

"Liszt" luôn viết hoa vì là tên riêng. Thường chỉ Franz Liszt, nhà soạn nhạc, nên chỉ dùng trong bối cảnh âm nhạc, học thuật hoặc lịch sử; không dùng như danh từ chung.

Examples

Liszt was a famous composer from Hungary.

**Liszt** là một nhà soạn nhạc nổi tiếng của Hungary.

Many people enjoy listening to Liszt's piano music.

Nhiều người thích nghe nhạc piano của **Liszt**.

I learned about Liszt in my music class.

Tôi đã học về **Liszt** trong lớp nhạc của mình.

If you love dramatic piano pieces, you should check out Liszt.

Nếu bạn yêu thích các bản piano kịch tính, bạn nên nghe thử **Liszt**.

Liszt pushed the limits of what the piano could do.

**Liszt** đã đẩy giới hạn của piano lên cao hơn.

My favorite classical piece is by Liszt—his music is so passionate.

Tác phẩm cổ điển yêu thích nhất của tôi là của **Liszt**—âm nhạc của ông thật nồng nhiệt.