아무 단어나 입력하세요!

"listen to reason" in Vietnamese

nghe theo lý lẽnghe lý trí

Definition

Chấp nhận ý kiến hợp lý, hành động một cách tỉnh táo thay vì cố chấp hoặc cảm tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định: 'từ chối nghe theo lý lẽ'. Dùng nhiều khi khuyên nhủ, tranh luận.

Examples

Please listen to reason and calm down.

Làm ơn **nghe theo lý lẽ** và bình tĩnh lại.

I hope you will listen to reason before making your choice.

Tôi hy vọng bạn sẽ **nghe lý trí** trước khi đưa ra lựa chọn.

She finally listened to reason and apologized.

Cuối cùng cô ấy đã **nghe theo lý lẽ** và xin lỗi.

No matter what I say, he just won't listen to reason.

Dù tôi nói gì thì anh ấy cũng không chịu **nghe lý trí**.

Sometimes kids refuse to listen to reason when they're upset.

Đôi khi trẻ con không chịu **nghe theo lý lẽ** khi chúng đang bực mình.

I tried convincing her, but she wouldn't listen to reason at all.

Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng cô ấy hoàn toàn không **nghe theo lý lẽ**.