"listen to reason" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận ý kiến hợp lý, hành động một cách tỉnh táo thay vì cố chấp hoặc cảm tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định: 'từ chối nghe theo lý lẽ'. Dùng nhiều khi khuyên nhủ, tranh luận.
Examples
Please listen to reason and calm down.
Làm ơn **nghe theo lý lẽ** và bình tĩnh lại.
I hope you will listen to reason before making your choice.
Tôi hy vọng bạn sẽ **nghe lý trí** trước khi đưa ra lựa chọn.
She finally listened to reason and apologized.
Cuối cùng cô ấy đã **nghe theo lý lẽ** và xin lỗi.
No matter what I say, he just won't listen to reason.
Dù tôi nói gì thì anh ấy cũng không chịu **nghe lý trí**.
Sometimes kids refuse to listen to reason when they're upset.
Đôi khi trẻ con không chịu **nghe theo lý lẽ** khi chúng đang bực mình.
I tried convincing her, but she wouldn't listen to reason at all.
Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng cô ấy hoàn toàn không **nghe theo lý lẽ**.