아무 단어나 입력하세요!

"list" in Vietnamese

danh sách

Definition

Một tập hợp các mục được ghi ra hoặc nói ra theo thứ tự, thường để sắp xếp hoặc ghi nhớ điều gì đó. Có thể ở trên giấy, trên máy tính hoặc được nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm hay dùng: 'lập danh sách', 'danh sách mua sắm', 'danh sách việc cần làm'. Đôi khi dùng như động từ (liệt kê). Không nhầm với 'listen'.

Examples

I made a list of things to buy.

Tôi đã lập một **danh sách** những thứ cần mua.

Can you add your name to the list?

Bạn có thể thêm tên vào **danh sách** không?

There is a long list of rules.

Có một **danh sách** dài các quy định.

Let me list a few reasons why I can't go.

Để tôi **liệt kê** một vài lý do vì sao tôi không thể đi.

It's on my to-do list for tomorrow.

Nó nằm trong **danh sách** việc cần làm cho ngày mai của tôi.

He checked each item off the list as he packed.

Anh ấy đã đánh dấu hoàn thành từng mục trong **danh sách** khi đóng gói.