"liquidating" in Vietnamese
Definition
Quá trình biến tài sản thành tiền mặt, thường khi đóng cửa doanh nghiệp hoặc trả nợ. Đôi khi cũng có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý như 'liquidating assets' (thanh lý tài sản). Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng khi công ty đóng cửa hoặc phá sản. Đôi khi mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn cái gì đó.
Examples
The company is liquidating its assets to pay its debts.
Công ty đang **thanh lý** tài sản để trả nợ.
They are liquidating old inventory at a discount.
Họ đang **thanh lý** hàng tồn kho cũ với giá giảm.
After liquidating the business, she moved to another city.
Sau khi **thanh lý** doanh nghiệp, cô ấy đã chuyển đến thành phố khác.
We're liquidating everything—everything must go by Friday.
Chúng tôi đang **thanh lý** tất cả—mọi thứ phải đi trước thứ Sáu.
He lost his job when the store started liquidating last month.
Anh ấy mất việc khi cửa hàng bắt đầu **thanh lý** tháng trước.
Sometimes liquidating investments is the only option in tough times.
Đôi khi **thanh lý** đầu tư là lựa chọn duy nhất trong thời điểm khó khăn.