아무 단어나 입력하세요!

"liquidated" in Indonesian

đã thanh lýđã giải thể (doanh nghiệp)đã loại bỏ

Definition

Thường chỉ việc doanh nghiệp hoặc tài sản bị đóng cửa, bán đi để lấy tiền trả nợ. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc loại bỏ ai đó hoàn toàn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này hay dùng trong kinh doanh, pháp luật như 'liquidated assets', 'liquidated damages', 'công ty bị thanh lý'. Không giống 'liquid' (chất lỏng) hay 'liquidity' (tính thanh khoản). Đôi khi mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn ai đó.

Examples

The company was liquidated after years of debt.

Sau nhiều năm nợ nần, công ty đã bị **giải thể**.

All the assets were liquidated to pay the creditors.

Tất cả tài sản đã được **thanh lý** để trả nợ cho các chủ nợ.

The store liquidated its stock at low prices.

Cửa hàng đã **thanh lý** hàng tồn kho với giá rẻ.

After the fraud was discovered, the business was quickly liquidated.

Sau khi phát hiện gian lận, doanh nghiệp đã bị **thanh lý** nhanh chóng.

They liquidated some equipment to cover urgent expenses.

Họ đã **thanh lý** một số thiết bị để chi trả các chi phí cấp bách.

During the war, several companies were forcibly liquidated by the government.

Trong thời chiến, một số công ty đã bị chính phủ **thanh lý** cưỡng chế.