아무 단어나 입력하세요!

"liqueur" in Vietnamese

rượu mùi

Definition

Rượu mùi là loại đồ uống có cồn ngọt, có hương vị từ trái cây, thảo mộc hoặc gia vị. Thường được uống sau bữa ăn hoặc pha chế trong cocktail.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rượu mùi’ chỉ những loại rượu ngọt có vị, không phải rượu mạnh thông thường. Thường gặp trong các cụm như ‘rượu mùi cà phê’, ‘rượu mùi thảo mộc’, dùng trong bối cảnh ẩm thực, không nên nhầm với ‘rượu’.

Examples

He bought a bottle of liqueur for the party.

Anh ấy đã mua một chai **rượu mùi** cho bữa tiệc.

People often drink liqueur after dinner.

Mọi người thường uống **rượu mùi** sau bữa tối.

Cherry liqueur is one of my favorites.

**Rượu mùi** anh đào là một trong những loại tôi thích nhất.

Would you like a glass of coffee liqueur with your dessert?

Bạn có muốn một ly **rượu mùi** cà phê với món tráng miệng không?

Some cakes get their unique flavor from adding a splash of liqueur.

Một số loại bánh lấy hương vị đặc biệt từ việc thêm chút **rượu mùi**.

The bartender suggested a homemade herbal liqueur as a special treat.

Người pha chế gợi ý thử **rượu mùi** thảo mộc tự làm như món đặc biệt.