"liquefy" in Vietnamese
Definition
Làm cho một chất trở thành chất lỏng, thường bằng cách nung hoặc làm tan chảy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, hóa học hoặc nấu ăn; không dùng cho các chất lỏng thông thường. 'Melt' dùng cho ngữ cảnh thân mật hơn.
Examples
Heat will liquefy the ice and turn it into water.
Nhiệt sẽ **hoá lỏng** băng và biến nó thành nước.
Metal can liquefy at very high temperatures.
Kim loại có thể **hoá lỏng** ở nhiệt độ rất cao.
Some industrial plants liquefy natural gas for storage.
Một số nhà máy công nghiệp **hoá lỏng** khí tự nhiên để lưu trữ.
If you heat butter too much, it will completely liquefy.
Nếu bạn đun bơ quá lâu, nó sẽ hoàn toàn **hoá lỏng**.
Scientists figured out how to liquefy oxygen for use in hospitals.
Các nhà khoa học đã tìm ra cách **hoá lỏng** oxy để dùng trong bệnh viện.
That jelly will liquefy if you leave it in the sun.
Thạch sẽ **hoá lỏng** nếu bạn để nó ngoài nắng.