아무 단어나 입력하세요!

"liquefies" in Vietnamese

hoá lỏng

Definition

Khi một chất chuyển đổi từ thể rắn hoặc khí sang thể lỏng, thường do tác động của nhiệt độ hoặc áp suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, dùng trong khoa học, hóa học hoặc nấu ăn. Thường miêu tả quá trình chuyển trạng thái ('băng hoá lỏng'), không dùng cho sinh vật sống. Không nhầm với 'tan chảy' (chỉ chất rắn) hoặc 'hòa tan' (chất rắn vào dung dịch).

Examples

Ice liquefies when it gets warm.

Băng **hoá lỏng** khi trời ấm lên.

When dry ice liquefies, it becomes a liquid before evaporating.

Khi đá khô **hoá lỏng**, nó sẽ thành dạng lỏng trước khi bay hơi.

Chocolate liquefies if you leave it in the sun.

Sô-cô-la **hoá lỏng** nếu bạn để ngoài nắng.

Watch what happens when metal liquefies in extreme heat.

Hãy xem điều gì xảy ra khi kim loại **hoá lỏng** ở nhiệt độ cực cao.

Sometimes butter liquefies too quickly if your kitchen is hot.

Đôi khi bơ **hoá lỏng** quá nhanh nếu bếp của bạn nóng.

If the mixture liquefies while blending, you need to add more solids.

Nếu hỗn hợp **hoá lỏng** khi xay, bạn cần thêm nhiều nguyên liệu dạng rắn.