아무 단어나 입력하세요!

"lionheart" in Vietnamese

trái tim sư tửngười dũng cảm

Definition

'Trái tim sư tử' dùng để chỉ người dũng cảm, kiên cường, đặc biệt trong tình huống khó khăn. Đây là cách nói mang tính văn chương hay cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trái tim sư tử' chủ yếu dùng trong văn học, cổ tích hoặc để khen ai đó rất dũng cảm. Ít gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The knight was called a lionheart because he was not afraid.

Hiệp sĩ được gọi là **trái tim sư tử** vì anh ấy không biết sợ.

She showed her lionheart when she helped the children in danger.

Cô ấy đã thể hiện **trái tim sư tử** khi giúp đỡ những đứa trẻ gặp nguy hiểm.

He has a lionheart and never gives up.

Anh ấy có **trái tim sư tử** và không bao giờ từ bỏ.

You really are a lionheart for standing up to that bully.

Bạn thực sự là một **trái tim sư tử** khi dám đối đầu với kẻ bắt nạt đó.

We need a lionheart to lead us through this crisis.

Chúng ta cần một **trái tim sư tử** để dẫn dắt qua thời kỳ khủng hoảng này.

The old general was known as a lionheart in his youth.

Vị tướng già từng được biết đến là một **trái tim sư tử** khi còn trẻ.