"lioness" in Vietnamese
Definition
Con sư tử cái; thành viên cái trưởng thành của loài sư tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi muốn chỉ rõ sư tử cái. Thường gặp trong tài liệu động vật, phim tài liệu.
Examples
The lioness hunts for food in the grasslands.
**Sư tử cái** săn mồi trong đồng cỏ.
A lioness is very protective of her cubs.
Một con **sư tử cái** rất bảo vệ con của mình.
I saw a lioness at the zoo yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy một con **sư tử cái** ở sở thú.
The pride was led by a strong lioness.
Bầy đàn được dẫn dắt bởi một con **sư tử cái** mạnh mẽ.
It's amazing how quietly a lioness can move through the tall grass.
Thật ấn tượng với cách **sư tử cái** di chuyển lặng lẽ qua đồng cỏ cao.
The zookeepers watched as the lioness gently played with her cubs.
Nhân viên sở thú quan sát khi **sư tử cái** dịu dàng chơi với các con của nó.