아무 단어나 입력하세요!

"linwood" in Vietnamese

Linwood

Definition

Linwood là danh từ riêng, thường được dùng cho tên địa danh hoặc làm tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

"Linwood" luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường dùng nguyên dạng, không dịch sang tiếng Việt.

Examples

I live in Linwood.

Tôi sống ở **Linwood**.

Linwood is a small town.

**Linwood** là một thị trấn nhỏ.

Her name is Linwood.

Tên cô ấy là **Linwood**.

We stopped for lunch in Linwood on our way south.

Chúng tôi dừng lại ăn trưa ở **Linwood** trên đường đi về phía nam.

Did you meet anyone from Linwood at the event?

Bạn có gặp ai từ **Linwood** ở sự kiện đó không?

Linwood surprised everyone by winning the competition.

**Linwood** đã khiến mọi người ngạc nhiên khi thắng cuộc thi.