아무 단어나 입력하세요!

"lintels" in Vietnamese

dầm ngang cửa

Definition

Dầm ngang cửa là thanh ngang vững chắc đặt phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ để đỡ phần tường bên trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kiến trúc hoặc xây dựng, thường không xuất hiện trong hội thoại hàng ngày trừ khi nói về thiết kế nhà cửa.

Examples

The old house has wooden lintels above each window.

Ngôi nhà cổ có **dầm ngang cửa** bằng gỗ phía trên mỗi cửa sổ.

Builders install lintels above doors for support.

Thợ xây lắp **dầm ngang cửa** phía trên cửa ra vào để gia cố.

Stone lintels were used in many ancient temples.

Nhiều ngôi đền cổ đã dùng **dầm ngang cửa** bằng đá.

If the lintels are cracked, the wall above could be unsafe.

Nếu **dầm ngang cửa** bị nứt, phần tường bên trên có thể trở nên không an toàn.

Some architects decorate lintels as a unique design element.

Một số kiến trúc sư trang trí **dầm ngang cửa** như một điểm nhấn thiết kế.

You'll need to measure the width before replacing the lintels in your house.

Bạn cần đo chiều rộng trước khi thay **dầm ngang cửa** trong nhà.