아무 단어나 입력하세요!

"linseed" in Vietnamese

hạt lanh

Definition

Hạt lanh là hạt nhỏ màu nâu bóng của cây lanh, dùng để ép dầu hoặc làm thực phẩm. Còn gọi là flaxseed.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Linseed’ và ‘flaxseed’ đều chỉ cùng một loại hạt, chỉ khác về cách gọi ở Anh và Mỹ. Thường dùng để ép dầu, làm bánh, hoặc pha chế thực phẩm, cũng như làm sơn. Không phải là hạt mè hay hạt chia.

Examples

Linseed is used to make healthy oil.

**Hạt lanh** dùng để làm dầu tốt cho sức khỏe.

Many breads contain linseed.

Nhiều loại bánh mì có chứa **hạt lanh**.

You can sprinkle linseed on your cereal.

Bạn có thể rắc **hạt lanh** lên ngũ cốc của mình.

I buy ground linseed to add extra fiber to my smoothies.

Tôi mua **hạt lanh** xay để thêm chất xơ vào sinh tố.

My grandma uses linseed oil to polish old furniture.

Bà tôi dùng dầu **hạt lanh** để đánh bóng đồ gỗ cũ.

Is there a difference between linseed and flaxseed?

**Hạt lanh** và flaxseed có khác nhau không?