아무 단어나 입력하세요!

"lino" in Vietnamese

sàn linoleum

Definition

Sàn linoleum là loại vật liệu lót sàn phẳng, rẻ, dễ lau chùi và rất thực dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sàn lót bằng vật liệu này, không dùng cho các loại sàn khác; thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Examples

We put lino in the kitchen because it's easy to clean.

Chúng tôi lát **sàn linoleum** trong bếp vì dễ lau chùi.

The bathroom floor is covered with lino.

Sàn phòng tắm được phủ bằng **sàn linoleum**.

The old lino is starting to crack.

**Sàn linoleum** cũ bắt đầu bị nứt.

Let’s rip up the lino and put tiles down instead.

Chúng ta hãy bóc **sàn linoleum** và lát gạch thay thế.

The kids love sliding around on the shiny lino.

Bọn trẻ thích trượt quanh trên **sàn linoleum** bóng loáng.

Watch out—there's a wet patch on the lino by the door.

Cẩn thận—có một chỗ ướt trên **sàn linoleum** cạnh cửa.