아무 단어나 입력하세요!

"linking" in Vietnamese

liên kếtkết nối

Definition

Kết nối hai hay nhiều điều, người, hoặc ý tưởng lại với nhau. Dùng để chỉ việc liên kết hoặc gắn kết các phần riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linking' thường dùng trong công nghệ và ngữ pháp (ví dụ 'linking verb'). Đây là dạng tính từ hoặc danh động từ, không dùng như động từ riêng biệt. Hay gặp trong cụm 'linking words', 'linking ideas'.

Examples

These linking words connect ideas in a sentence.

Những từ **liên kết** này kết nối các ý trong một câu.

A bridge is a linking structure between two sides of a river.

Cây cầu là một cấu trúc **liên kết** hai bên của dòng sông.

The teacher explained the importance of linking paragraphs in an essay.

Giáo viên giải thích tầm quan trọng của việc **liên kết** các đoạn văn trong bài luận.

Social media is great for linking people from around the world.

Mạng xã hội rất tuyệt cho việc **kết nối** mọi người trên toàn thế giới.

There's a linking road that makes the commute much faster.

Có một con đường **liên kết** giúp đi làm nhanh hơn nhiều.

She’s good at linking different ideas into one big project.

Cô ấy giỏi **kết nối** nhiều ý tưởng thành một dự án lớn.