아무 단어나 입력하세요!

"linin" in Vietnamese

linin

Definition

Linin là vật chất dạng lưới nằm bên trong nhân tế bào, chủ yếu có ở tế bào thực vật, giúp nâng đỡ và sắp xếp các thành phần bên trong nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

“Linin” là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong sinh học tế bào thực vật. Hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The linin supports the shape of the cell nucleus.

**Linin** giúp duy trì hình dạng của nhân tế bào.

Scientists study linin in plant cells.

Các nhà khoa học nghiên cứu **linin** trong tế bào thực vật.

Linin forms a network inside the nucleus.

**Linin** tạo thành mạng lưới bên trong nhân.

If you look at the nucleus under a microscope, you might see the threads of linin.

Nếu bạn quan sát nhân dưới kính hiển vi, bạn có thể nhìn thấy các sợi của **linin**.

Understanding linin can help researchers learn how nuclei are structured.

Hiểu về **linin** sẽ giúp các nhà nghiên cứu tìm hiểu cấu trúc của nhân tế bào.

In textbooks, linin is usually shown as a light mesh inside the nucleus.

Trong sách giáo khoa, **linin** thường được mô tả là một lớp lưới sáng bên trong nhân.