아무 단어나 입력하세요!

"linguists" in Vietnamese

nhà ngôn ngữ học

Definition

Nhà ngôn ngữ học là người nghiên cứu về ngôn ngữ, cách ngôn ngữ hoạt động, thay đổi và được sử dụng. Họ có thể am hiểu nhiều ngôn ngữ hoặc chuyên sâu về khoa học ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà ngôn ngữ học' thường chỉ người nghiên cứu về ngôn ngữ, không chỉ đơn thuần là người biết nhiều thứ tiếng. Trong học thuật, từ này dùng để chỉ chuyên gia phân tích cấu trúc và quy luật của ngôn ngữ.

Examples

Linguists study how people learn to speak.

**Nhà ngôn ngữ học** nghiên cứu cách con người học nói.

Some linguists work at universities.

Một số **nhà ngôn ngữ học** làm việc tại các trường đại học.

Linguists can help translate between different languages.

**Nhà ngôn ngữ học** có thể hỗ trợ dịch giữa các ngôn ngữ khác nhau.

Modern linguists often use computers to analyze language patterns.

Ngày nay, **nhà ngôn ngữ học** thường sử dụng máy tính để phân tích các mẫu ngôn ngữ.

Many linguists are fascinated by endangered languages.

Nhiều **nhà ngôn ngữ học** bị hấp dẫn bởi các ngôn ngữ sắp biến mất.

Some people think linguists speak dozens of languages, but that's not always true.

Nhiều người cho rằng **nhà ngôn ngữ học** nói được hàng chục thứ tiếng, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.