아무 단어나 입력하세요!

"linguist" in Vietnamese

nhà ngôn ngữ học

Definition

Nhà ngôn ngữ học là người nghiên cứu về ngôn ngữ hoặc thông thạo và nói được nhiều ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong học thuật, 'nhà ngôn ngữ học' chủ yếu chỉ các chuyên gia nghiên cứu ngôn ngữ. Các cụm như 'applied linguist' và 'forensic linguist' chỉ các lĩnh vực chuyên môn. 'Polyglot' chỉ người nói nhiều thứ tiếng, không phải chuyên gia.

Examples

My sister is a linguist at the university.

Chị tôi là một **nhà ngôn ngữ học** ở trường đại học.

A linguist studies how languages work.

**Nhà ngôn ngữ học** nghiên cứu cách ngôn ngữ vận hành.

He wants to be a linguist because he loves languages.

Anh ấy muốn trở thành **nhà ngôn ngữ học** vì anh ấy yêu thích ngôn ngữ.

As a professional linguist, she can analyze any accent in minutes.

Là một **nhà ngôn ngữ học** chuyên nghiệp, cô ấy có thể phân tích bất kỳ giọng nào chỉ trong vài phút.

You don’t have to be a linguist to enjoy learning new words.

Bạn không cần phải là một **nhà ngôn ngữ học** để thích việc học từ mới.

The conference invited linguists from all over the world to share their research.

Hội nghị đã mời các **nhà ngôn ngữ học** từ khắp nơi trên thế giới đến chia sẻ nghiên cứu của họ.