"lingonberry" in Vietnamese
Definition
Đây là loại quả mọng nhỏ màu đỏ mọc ở các vùng phía Bắc. Thường được dùng làm mứt hoặc ăn kèm các món ăn Bắc Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ẩm thực và văn hóa Bắc Âu. Có thể chỉ cả quả và cây. Ngoài Bắc Âu, thường chỉ có trong dạng mứt, sốt hoặc topping tráng miệng.
Examples
She made lingonberry jam for breakfast.
Cô ấy làm mứt **quả nam việt quất Thụy Điển** cho bữa sáng.
You can find lingonberry sauce in many Swedish meals.
Bạn có thể tìm thấy sốt **quả nam việt quất Thụy Điển** trong nhiều món ăn Thụy Điển.
The lingonberry is bright red and tastes a little sour.
**Quả nam việt quất Thụy Điển** có màu đỏ tươi và vị hơi chua.
Have you ever tried Swedish meatballs with lingonberry sauce? It’s amazing!
Bạn từng thử thịt viên Thụy Điển với sốt **quả nam việt quất Thụy Điển** chưa? Ngon tuyệt!
We picked fresh lingonberries during our trip to Norway.
Chúng tôi đã hái **quả nam việt quất Thụy Điển** tươi khi đi du lịch Na Uy.
Not many people outside Scandinavia know what a lingonberry is, but it’s a must-try.
Rất ít người ngoài Bắc Âu biết **quả nam việt quất Thụy Điển** là gì, nhưng bạn nên thử một lần.