아무 단어나 입력하세요!

"linger on" in Vietnamese

vẫn còn vương vấnvẫn kéo dài

Definition

Một cảm giác, mùi, ký ức hoặc điều gì đó vẫn còn kéo dài dù đã qua thời gian mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về giác quan (mùi, cảm xúc, ký ức) và thường mang sắc thái văn chương, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The smell of flowers lingered on in the room.

Mùi hoa vẫn **vương vấn** trong phòng.

His memories lingered on long after he left.

Những ký ức về anh vẫn **vẫn còn vương vấn** rất lâu sau khi anh rời đi.

Pain from the injury lingered on for weeks.

Cơn đau do chấn thương đã **vẫn kéo dài** suốt nhiều tuần.

Sometimes old songs just linger on in your mind all day.

Đôi khi những bài hát cũ cứ **vương vấn mãi** trong tâm trí bạn suốt cả ngày.

The taste of garlic really lingered on after dinner.

Vị tỏi vẫn **vương vấn** sau bữa tối.

Even after the show ended, the excitement lingered on in the air.

Ngay cả khi chương trình đã kết thúc, sự phấn khích vẫn **vương vấn** trong không khí.