아무 단어나 입력하세요!

"linger around" in Vietnamese

lảng vảng xung quanhnán lại gần đó

Definition

Ở lại một chỗ lâu hơn cần thiết, thường không có lý do rõ ràng, hoặc đi loanh quanh thay vì rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linger around' mang sắc thái thân mật, chủ yếu nói về việc ai đó chưa rời đi ngay, đôi khi hơi vô định. Hay gặp trong cụm 'linger around the entrance'. Nhẹ nhàng hơn 'loiter', đôi khi còn chỉ việc chờ đợi.

Examples

The children linger around the playground after school.

Lũ trẻ **lảng vảng xung quanh** sân chơi sau giờ học.

Please don't linger around the store after closing time.

Xin đừng **lảng vảng xung quanh** cửa hàng sau khi đã đóng cửa.

Some people linger around waiting for the bus.

Một số người **lảng vảng xung quanh** chờ xe buýt.

I saw him linger around the entrance, like he couldn't decide whether to come in.

Tôi thấy anh ta **lảng vảng quanh** cửa ra vào, như thể chưa quyết định vào hay không.

Guests tended to linger around after the party ended, chatting and laughing.

Khách vẫn thường **lảng vảng quanh** sau khi bữa tiệc kết thúc, cười nói vui vẻ.

If you linger around here too long, someone might ask you to leave.

Nếu bạn **lảng vảng quanh** đây quá lâu, có thể sẽ có người yêu cầu bạn rời đi.