아무 단어나 입력하세요!

"lineman" in Vietnamese

công nhân đường dây điệncầu thủ tuyến (bóng bầu dục Mỹ)

Definition

Công nhân đường dây điện là người làm việc trên các đường dây điện, hoặc cầu thủ chơi ở tuyến đầu trong bóng bầu dục Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng cho cầu thủ bóng đá mà chỉ dùng trong bóng bầu dục Mỹ và lĩnh vực điện lực.

Examples

The lineman repaired the broken power line.

**Công nhân đường dây điện** đã sửa chữa đường dây bị hỏng.

His brother works as a lineman for the city.

Anh trai của anh ấy làm **công nhân đường dây điện** cho thành phố.

A lineman must not be afraid of heights.

Một **công nhân đường dây điện** không được sợ độ cao.

My cousin is a lineman on his football team and blocks the defense.

Anh họ tôi là một **cầu thủ tuyến** trong đội bóng bầu dục Mỹ của anh ấy và cản đối thủ phòng ngự.

During the storm, the linemen worked all night to restore electricity.

Trong cơn bão, các **công nhân đường dây điện** đã làm việc suốt đêm để khôi phục điện.

Being a lineman can be dangerous, but it's important work.

Làm **công nhân đường dây điện** có thể nguy hiểm nhưng rất quan trọng.