아무 단어나 입력하세요!

"line up in" in Vietnamese

xếp hàng ở

Definition

Đứng thành hàng ở một nơi cụ thể để chờ dịch vụ, vào cửa hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, kết hợp với địa điểm ('xếp hàng ở siêu thị'). Không dùng cho cá nhân.

Examples

People line up in front of the ticket office.

Mọi người **xếp hàng ở** quầy bán vé.

Children line up in the classroom before going outside.

Trẻ em **xếp hàng ở** lớp học trước khi ra ngoài.

Please line up in the hallway.

Xin hãy **xếp hàng ở** hành lang.

We had to line up in the rain to get concert tickets.

Chúng tôi phải **xếp hàng ở** ngoài mưa để mua vé hòa nhạc.

Everyone lined up in front of the bakery before it opened.

Mọi người **xếp hàng ở** trước tiệm bánh trước khi mở cửa.

At the airport, you have to line up in the security area.

Tại sân bay, bạn phải **xếp hàng ở** khu vực an ninh.