아무 단어나 입력하세요!

"line up behind" in Vietnamese

xếp hàng phía sauủng hộ (nghĩa bóng)

Definition

Đứng thành hàng phía sau ai đó hoặc cái gì đó; cũng có nghĩa là ủng hộ một người, một nhóm hoặc một ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa bóng thường gặp trong bối cảnh tổ chức, chính trị khi thể hiện sự ủng hộ với một lãnh đạo hay ý kiến.

Examples

Please line up behind the yellow line.

Vui lòng **xếp hàng phía sau** vạch vàng.

Students must line up behind the teacher before entering the class.

Học sinh phải **xếp hàng phía sau** giáo viên trước khi vào lớp.

Everyone needs to line up behind Paul for the guided tour.

Mọi người cần **xếp hàng phía sau** Paul để chuẩn bị tham quan có hướng dẫn.

At the meeting, most employees decided to line up behind the new manager's plan.

Trong cuộc họp, hầu hết nhân viên đều quyết định **ủng hộ** kế hoạch của quản lý mới.

When the company faced difficulties, everyone chose to line up behind their CEO.

Khi công ty gặp khó khăn, mọi người đều chọn **ủng hộ** CEO của mình.

Politicians often try to get voters to line up behind their ideas.

Các chính trị gia thường cố gắng để cử tri **ủng hộ** ý tưởng của họ.