아무 단어나 입력하세요!

"line up against" in Indonesian

xếp hàng đối đầuhợp lực chống lại

Definition

Cùng nhau xếp hàng hoặc hợp tác để chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói về thể thao, chính trị hoặc tranh luận, mang cả nghĩa đen và bóng.

Examples

The children lined up against the wall before recess.

Lũ trẻ **xếp hàng bên cạnh** tường trước giờ ra chơi.

The teams will line up against each other in the next match.

Các đội sẽ **xếp hàng đối đầu** nhau ở trận kế tiếp.

They decided to line up against the new rule.

Họ quyết định **hợp lực chống lại** quy tắc mới.

Several politicians lined up against the proposal at yesterday's meeting.

Một số chính trị gia đã **hợp lực chống lại** đề xuất trong cuộc họp hôm qua.

When the boss made changes, most employees quickly lined up against him.

Khi sếp thay đổi, phần lớn nhân viên nhanh chóng **hợp lực chống lại** ông ấy.

All the competitors lined up against the returning champion, hoping for an upset.

Tất cả đối thủ **xếp hàng đối đầu** nhà vô địch trở lại, hy vọng tạo nên bất ngờ.