"line of fire" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ khu vực nơi có thể bị bắn trúng; nghĩa bóng dùng cho tình huống dễ bị chỉ trích hoặc công kích.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen (trong bắn súng, chiến trận) và nghĩa bóng (bị chỉ trích, đổ lỗi). Có thể gặp trong các cụm như 'in the line of fire'.
Examples
The soldier stayed out of the line of fire during the battle.
Người lính tránh ra khỏi **làn đạn** trong trận chiến.
Don’t stand in the line of fire when someone is throwing.
Đừng đứng trong **làn đạn** khi ai đó đang ném.
He found himself in the line of fire during the teacher’s criticism.
Anh ấy rơi vào **tâm điểm chỉ trích** khi cô giáo phê bình.
If you speak up at the meeting, you'll be in the line of fire.
Nếu bạn lên tiếng ở cuộc họp, bạn sẽ rơi vào **tâm điểm chỉ trích**.
She stepped into the line of fire to defend her colleague.
Cô ấy đã bước vào **tâm điểm chỉ trích** để bảo vệ đồng nghiệp.
Sometimes the boss puts his assistant right in the line of fire.
Đôi khi sếp đặt trợ lý của mình vào đúng **tâm điểm chỉ trích**.