"line of attack" in Vietnamese
Definition
Một kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu, thường dùng trong thảo luận, tranh cãi, thi đấu hoặc chiến đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là khi nói về tranh luận, thể thao hoặc chiến lược kinh doanh. Không giống với 'phương pháp' thông thường mà nhấn mạnh đến cách tiếp cận đối đầu.
Examples
We need to choose a new line of attack for this project.
Chúng ta cần chọn một **hướng tấn công** mới cho dự án này.
Their line of attack was to ask many questions in court.
**Chiến lược tấn công** của họ là đặt nhiều câu hỏi tại tòa.
The coach explained the team’s line of attack before the game.
Huấn luyện viên đã giải thích **chiến lược tấn công** của đội trước trận đấu.
Let’s rethink our line of attack—the current strategy isn’t working.
Hãy suy nghĩ lại về **chiến lược tấn công** của chúng ta—phương án hiện tại không hiệu quả.
Her line of attack in the debate caught everyone by surprise.
**Chiến lược tấn công** của cô ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người bất ngờ.
If their first line of attack fails, they have a backup plan.
Nếu **hướng tấn công** đầu tiên của họ thất bại, họ có phương án dự phòng.