아무 단어나 입력하세요!

"limpin" in Vietnamese

đi khập khiễngtập tễnh

Definition

Khi một người đi với dáng đi không đều hoặc khó khăn vì một chân bị thương hoặc yếu. Cũng có thể chỉ dáng đi khập khiễng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng động từ 'đi khập khiễng'; danh từ là 'dáng đi khập khiễng'. Không dùng cho vật thể. Đôi khi dùng nghĩa bóng, ví dụ 'dự án khập khiễng'.

Examples

After twisting his ankle, he began to limp.

Sau khi bị trẹo mắt cá, anh ấy bắt đầu **đi khập khiễng**.

The old dog limped across the yard.

Con chó già **đi tập tễnh** qua sân.

He has a limp after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy bị **khập khiễng**.

She tried not to limp, but you could tell her foot hurt.

Cô ấy cố không **đi khập khiễng**, nhưng bạn vẫn có thể thấy chân cô ấy bị đau.

Why are you limping? Did you hurt yourself?

Sao bạn lại đang **khập khiễng** vậy? Bạn bị đau à?

The team limped to the end of the season with many injured players.

Đội đã **chật vật** về đích cuối mùa giải khi có nhiều cầu thủ bị thương.