아무 단어나 입력하세요!

"limousines" in Vietnamese

xe limousine

Definition

Ô tô dài, sang trọng, thường có tài xế riêng và được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới hoặc tiệc tùng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Limousine’ chỉ dùng cho xe rất dài và sang trọng, liên quan đến giới giàu, người nổi tiếng, hoặc dịp đặc biệt; không dùng cho xe thường hoặc taxi. Hay đi kèm cụm: 'stretch limousine', 'đến bằng limousine'.

Examples

We saw several limousines in the city center.

Chúng tôi đã nhìn thấy vài chiếc **xe limousine** ở trung tâm thành phố.

Many celebrities arrive at events in limousines.

Nhiều người nổi tiếng đến các sự kiện bằng **xe limousine**.

The wedding had three white limousines parked outside.

Đám cưới có ba chiếc **xe limousine** màu trắng đỗ bên ngoài.

It isn’t every day you see a row of black limousines waiting outside a club.

Không phải ngày nào bạn cũng thấy một hàng **xe limousine** đen đậu trước câu lạc bộ.

During prom season, limousines are in high demand.

Mùa prom, **xe limousine** rất được săn đón.

They hired two limousines so all their friends could ride to the concert together.

Họ đã thuê hai chiếc **xe limousine** để tất cả bạn bè cùng đi đến buổi hòa nhạc.