"limitations" in Vietnamese
Definition
Những điều khiến ai đó hoặc điều gì không thể vượt qua một mức độ nhất định, bao gồm cả quy tắc và điểm yếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ như 'know your limitations' nghĩa là hiểu rõ giới hạn của bản thân. 'Statute of limitations' là thời hiệu truy cứu trách nhiệm pháp lý.
Examples
Every technology has its limitations.
Mỗi công nghệ đều có những **hạn chế** riêng.
You should know your own limitations.
Bạn nên biết **hạn chế** của bản thân.
There are limitations on how much weight the bridge can hold.
Có **giới hạn** về trọng lượng mà cây cầu này có thể chịu được.
The free plan is fine, but you'll run into limitations pretty quickly if you're a power user.
Gói miễn phí thì ổn, nhưng bạn sẽ gặp **hạn chế** khá nhanh nếu là người dùng nhiều.
Despite the limitations of his injury, he still managed to finish the marathon.
Dù bị **hạn chế** do chấn thương, anh ấy vẫn hoàn thành marathon.
The statute of limitations has expired, so they can no longer press charges.
**Thời hiệu truy cứu trách nhiệm** đã hết, nên họ không thể khởi kiện nữa.