"limit" in Vietnamese
Definition
Giới hạn là mức tối đa hoặc phạm vi cao nhất được phép hoặc có thể đạt tới. Cũng có thể chỉ quy tắc hoặc ranh giới để kiểm soát điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'đặt giới hạn', 'đạt tới giới hạn', 'giới hạn tốc độ', hoặc 'giới hạn việc gì đó...'. 'Limit' khi làm động từ nghĩa là kiểm soát hoặc giảm lại số lượng.
Examples
There is a limit of two tickets per person.
Mỗi người chỉ được mua tối đa hai vé, đó là **giới hạn**.
The road has a speed limit of 50.
Đường này có **giới hạn** tốc độ là 50.
You should limit your sugar intake.
Bạn nên **giới hạn** lượng đường nạp vào.
I’m trying to limit how much time I spend on my phone.
Tôi đang cố **giới hạn** thời gian dùng điện thoại.
We’ve reached our limit, so let’s take a break.
Chúng ta đã đạt **giới hạn**, hãy nghỉ ngơi thôi.
Honestly, that was the limit for me.
Thật lòng, đó là **giới hạn** của tôi.