아무 단어나 입력하세요!

"limeys" in Vietnamese

limeys (từ lóng, từ cũ, chỉ người Anh)

Definition

Một biệt danh lóng, cũ và có thể xúc phạm dành cho người Anh, đặc biệt là thuỷ thủ, bắt nguồn từ việc họ ăn chanh để phòng bệnh scorbut.

Usage Notes (Vietnamese)

"limeys" là từ lóng cũ và có thể gây xúc phạm. Chủ yếu thấy trong tiếng Anh-Mỹ hoặc văn học xưa, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng hay trung lập.

Examples

Some Americans used to call British sailors limeys.

Trước đây, một số người Mỹ gọi thuỷ thủ Anh là **limeys**.

They called the team from England the limeys in jest.

Họ gọi đội bóng từ Anh là **limeys** cho vui.

The word limeys comes from British sailors eating limes.

Từ **limeys** xuất phát từ việc thuỷ thủ Anh ăn chanh.

Back in the old days, people would tease British tourists by calling them limeys.

Ngày xưa, người ta hay chọc ghẹo du khách Anh bằng cách gọi họ là **limeys**.

I've only ever heard my grandfather use the word limeys, and usually when telling war stories.

Tôi chỉ từng nghe ông tôi dùng từ **limeys**, chủ yếu khi kể chuyện chiến tranh.

Be careful—calling someone limeys these days might not go over so well.

Cẩn thận—gọi ai đó là **limeys** ngày nay có thể không được vui vẻ lắm đâu.