아무 단어나 입력하세요!

"limeade" in Vietnamese

nước chanh xanh

Definition

Một loại nước giải khát ngọt, mát được làm từ nước cốt chanh xanh, nước và đường; giống như nước chanh nhưng dùng chanh xanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật, thường thấy ở Mỹ. 'Limeade' luôn dùng chanh xanh thay cho chanh vàng và thường uống lạnh.

Examples

I made fresh limeade for lunch.

Tôi pha **nước chanh xanh** tươi cho bữa trưa.

Limeade is my favorite summer drink.

**Nước chanh xanh** là đồ uống mùa hè yêu thích của tôi.

Add more sugar to your limeade if it's too sour.

Nếu **nước chanh xanh** quá chua, thêm đường vào nhé.

On hot days, nothing beats ice-cold limeade.

Vào ngày nóng, không gì ngon bằng **nước chanh xanh** lạnh.

They served homemade limeade at the picnic, and it was a hit.

Họ phục vụ **nước chanh xanh** tự làm ở buổi picnic và ai cũng thích.

If you want something tangy but sweet, try the limeade at this cafe.

Nếu bạn muốn đồ uống vừa chua vừa ngọt, hãy thử **nước chanh xanh** ở quán này.