아무 단어나 입력하세요!

"limbic" in Vietnamese

hệ viềnlimbic

Definition

Liên quan đến hệ viền, là tập hợp các cấu trúc não chịu trách nhiệm về cảm xúc, hành vi, động lực và trí nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học thần kinh hoặc tâm lý học khi nói về 'hệ viền' hoặc các khu vực não liên quan. Hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

The limbic system controls many of our emotions.

Hệ **viền** kiểm soát nhiều cảm xúc của chúng ta.

Damage to the limbic region can affect memory.

Tổn thương vùng **limbic** có thể ảnh hưởng đến trí nhớ.

Fear often starts in the limbic part of the brain.

Nỗi sợ thường bắt đầu từ phần **limbic** của não.

Scientists are still discovering new things about the limbic system.

Các nhà khoa học vẫn đang khám phá thêm về hệ **limbic**.

When you feel strong emotions, your limbic system is highly active.

Khi bạn cảm thấy cảm xúc mạnh, hệ **limbic** của bạn hoạt động rất mạnh.

Meditation can help calm the limbic responses to stress.

Thiền có thể giúp làm dịu các phản ứng **limbic** trước căng thẳng.