"likewise" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn đạt rằng một điều cũng đúng với người hoặc vật khác, hoặc để đáp lại lịch sự ý 'tôi cũng vậy'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Likewise’ khá lịch sự, thường dùng trong phản hồi hoặc so sánh. Trong hội thoại thân mật, các từ như 'mình cũng vậy' tự nhiên hơn.
Examples
Have a nice day! — Likewise.
Chúc bạn một ngày tốt lành! — **Tôi cũng vậy**.
She is a teacher, and her husband is likewise in education.
Cô ấy là giáo viên, và chồng cô **tương tự** cũng làm trong ngành giáo dục.
Children need enough sleep; likewise, adults do too.
Trẻ em cần ngủ đủ; **tương tự**, người lớn cũng vậy.
“Nice to meet you.” — “Likewise!”
“Rất vui được gặp bạn.” — “**Tôi cũng vậy**!”
Tom worked hard; likewise, his team put in a lot of effort.
Tom làm việc chăm chỉ; **tương tự**, nhóm của anh ấy cũng đã cố gắng nhiều.
“Thanks for your help.” “Likewise, any time you need something, just ask.”
“Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.” “**Tương tự**, nếu cần gì cứ nói nhé.”