아무 단어나 입력하세요!

"likely as not" in Vietnamese

có lẽrất có thể

Definition

Cụm này diễn tả điều gì đó rất có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Thường dùng cho những trường hợp khả năng xảy ra khá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có lẽ' thường dùng trong nói chuyện thân mật để dự đoán hay làm dịu lời nhận xét; mang sắc thái hơi không chắc chắn.

Examples

Likely as not, it will rain this afternoon.

**Có lẽ** chiều nay sẽ mưa.

He'll likely as not be late to the meeting.

Anh ấy **có lẽ** sẽ đến muộn cuộc họp.

Likely as not, she forgot to send the message.

**Có lẽ** cô ấy quên gửi tin nhắn rồi.

You’ll likely as not run into him at the party.

Bạn sẽ **có lẽ** gặp anh ấy ở bữa tiệc.

If you leave your food out, likely as not the cat will eat it.

Nếu bạn để thức ăn ngoài, **có lẽ** mèo sẽ ăn mất.

He didn’t call back, so likely as not he’s busy.

Anh ấy không gọi lại, nên **có lẽ** đang bận.