"like there's no tomorrow" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó làm việc gì đó rất nhiệt tình hoặc hết mình, như thể sẽ không còn cơ hội nữa. Hay dùng cho các hành động quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuộc văn nói, thường dùng chung với các động từ chỉ hành động quá mức như 'ăn', 'chơi', 'làm việc' v.v. Có thể dùng cho cả việc tốt hoặc xấu.
Examples
She is eating like there's no tomorrow.
Cô ấy ăn **như thể không có ngày mai**.
The children played like there's no tomorrow at the park.
Lũ trẻ chơi ở công viên **như thể không có ngày mai**.
He spends money like there's no tomorrow.
Anh ấy tiêu tiền **như thể không có ngày mai**.
Everyone was dancing like there's no tomorrow at the wedding.
Mọi người nhảy ở đám cưới **như thể không có ngày mai**.
He's working like there's no tomorrow to finish the project.
Anh ấy làm việc **như thể không có ngày mai** để hoàn thành dự án.
Whenever there's dessert, my brother eats like there's no tomorrow.
Mỗi khi có món tráng miệng, em trai tôi ăn **như thể không có ngày mai**.