"like the wind" in Vietnamese
Definition
Rất nhanh, di chuyển hoặc làm việc với tốc độ cực kỳ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức với các động từ như 'chạy', 'rời đi', 'di chuyển', để nhấn mạnh tốc độ cực nhanh. Không dùng cho gió thật.
Examples
He ran like the wind to catch the bus.
Cậu ấy đã chạy **nhanh như gió** để kịp xe buýt.
The dog chased the ball like the wind.
Con chó đuổi theo quả bóng **nhanh như gió**.
She finished her homework like the wind.
Cô ấy làm bài tập về nhà **nhanh như gió**.
As soon as the bell rang, the kids were out of the classroom like the wind.
Ngay khi chuông reo, lũ trẻ đã rời khỏi lớp **nhanh như gió**.
If you blink, you’ll miss him—he moves like the wind on the basketball court.
Nếu chớp mắt, bạn sẽ bỏ lỡ cậu ấy—cậu ấy di chuyển trên sân bóng rổ **nhanh như gió**.
Wow, you cleaned up like the wind!
Wow, bạn dọn dẹp **nhanh như gió** đấy!