"like the devil" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm một việc gì đó với tốc độ hoặc sức mạnh cực lớn, đầy năng lượng hoặc rất hung hăng. Thường dùng để nói về chạy, làm việc hay chiến đấu rất quyết liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ không trang trọng, dùng với các động từ như 'chạy', 'làm việc', 'đánh nhau'. Có thể thay bằng 'như điên', 'hết sức'.
Examples
He ran like the devil to catch the bus.
Anh ấy chạy **như ma đuổi** để bắt xe buýt.
She works like the devil during exams.
Cô ấy làm việc **như ma đuổi** vào kỳ thi.
The wind blew like the devil last night.
Đêm qua gió thổi **như ma đuổi**.
We drove like the devil to get there before closing.
Chúng tôi lái xe **như ma đuổi** để đến đó trước khi đóng cửa.
That guy fights like the devil when he's angry.
Gã đó đánh nhau **như ma đuổi** khi tức giận.
I had to clean like the devil before my parents came home.
Tôi phải dọn nhà **như ma đuổi** trước khi bố mẹ về.