"like a man possessed" in Vietnamese
Definition
Hành động với năng lượng, cảm xúc hoặc sự mãnh liệt cực độ, như thể có một sức mạnh không kiểm soát được đang thúc đẩy mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để diễn tả hành động cực kỳ mạnh mẽ, có phần mất kiểm soát. 'man' là chung, không chỉ cho nam giới. Đôi khi dùng hơi cường điệu hoặc hài hước.
Examples
He worked like a man possessed to finish the project.
Anh ấy làm việc **như người bị ma nhập** để hoàn thành dự án.
She cleaned the house like a man possessed before the guests arrived.
Cô ấy dọn nhà **như người mất kiểm soát** trước khi khách tới.
The kids ran around the park like a man possessed.
Bọn trẻ chạy vòng quanh công viên **như người bị ma nhập**.
When she started painting, it was like a man possessed—she didn't even notice the time passing.
Khi cô ấy bắt đầu vẽ, cứ **như người mất kiểm soát**—không nhận ra thời gian trôi qua.
He ate his dinner like a man possessed after coming back from football practice.
Sau khi tập bóng đá, anh ấy ăn tối **như người bị ma nhập**.
He typed out his story like a man possessed, finishing it in just one night.
Anh ấy gõ câu chuyện **như người mất kiểm soát**, hoàn thành chỉ trong một đêm.