아무 단어나 입력하세요!

"lightning" in Vietnamese

tia chớp

Definition

Luồng điện lóe sáng trên trời trong cơn giông, xuất hiện rất nhanh và thường theo sau là tiếng sấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'tia chớp' thường không đếm được: 'Có nhiều tia chớp.' Nếu muốn nói đến một lần lóe sáng, dùng 'một tia chớp'. Không nhầm với 'lightening' nghĩa là làm sáng hoặc nhẹ hơn.

Examples

We saw lightning in the sky last night.

Tối qua, chúng tôi nhìn thấy **tia chớp** trên bầu trời.

The lightning was very bright.

**Tia chớp** rất sáng.

After the lightning, we heard thunder.

Sau **tia chớp**, chúng tôi nghe thấy tiếng sấm.

That storm had so much lightning that I couldn't sleep.

Cơn bão đó có quá nhiều **tia chớp** đến mức tôi không ngủ được.

The lightning knocked out the power for a few hours.

**Tia chớp** đã làm mất điện trong vài giờ.

I counted the seconds after the lightning to see how far away the storm was.

Tôi đã đếm giây sau **tia chớp** để xem cơn bão cách bao xa.