"lightened" in Vietnamese
Definition
Được làm cho nhẹ hơn về cân nặng, sáng hơn về màu sắc, hoặc làm cho tình huống trở nên thoải mái hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lightened the load' là giảm gánh nặng, 'lightened the mood' là làm cho không khí vui vẻ hơn. Với màu sắc, 'lightened her hair' là làm tóc nhạt màu đi. Thường dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ.
Examples
She lightened her hair for the summer.
Cô ấy đã **làm sáng hơn** mái tóc của mình cho mùa hè.
The box was lightened by removing the books.
Chiếc hộp đã được **làm nhẹ đi** sau khi bỏ sách ra.
Their faces lightened when they heard the good news.
Khi nghe tin tốt, gương mặt họ **rạng rỡ lên**.
Her mood lightened after she talked to her friend.
Sau khi nói chuyện với bạn, tâm trạng của cô ấy **tốt hơn**.
The room instantly lightened when the sun came out.
Phòng đã **sáng bừng lên** khi mặt trời ló ra.
We lightened the presentation by adding a few jokes.
Chúng tôi **làm nhẹ** bài thuyết trình bằng cách thêm vài câu đùa.