아무 단어나 입력하세요!

"light up" in Vietnamese

thắp sánglàm bừng sángrạng rỡ (gương mặt/ánh mắt)

Definition

Làm cho thứ gì đó sáng lên, thường bằng cách bật đèn hoặc đốt lửa; cũng dùng để chỉ khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ, hào hứng hoặc quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật trong cả nghĩa đen (đèn, lửa) và nghĩa bóng (gương mặt, tâm trạng). 'light up a room' nghĩa là làm cho phòng sáng lên, 'eyes lit up' là trở nên vui sướng. Thường dùng với thuốc lá: 'light up a cigarette'.

Examples

Please light up the room, it's too dark.

Làm ơn **thắp sáng** căn phòng lên, tối quá.

She lights up a candle every night before bed.

Cô ấy **thắp sáng** một ngọn nến mỗi tối trước khi đi ngủ.

His face lights up when he sees his dog.

Khuôn mặt anh ấy **rạng rỡ** khi nhìn thấy chú chó của mình.

Let's light up the backyard and have a party outside.

Hãy **thắp sáng** sân sau và tổ chức tiệc ngoài trời nào.

Her eyes lit up the moment she heard the news.

Ngay khi nghe tin, đôi mắt cô ấy **bừng sáng** lên.

He stepped outside to light up a cigarette during the break.

Anh ấy ra ngoài để **châm** một điếu thuốc trong giờ nghỉ.