아무 단어나 입력하세요!

"light at the end of the tunnel" in Vietnamese

ánh sáng cuối đường hầm

Definition

Dấu hiệu cho thấy một giai đoạn khó khăn sắp kết thúc và mọi việc sẽ tốt đẹp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên hoặc truyền hy vọng khi ai đó gặp khó khăn. Không dùng để chỉ ánh sáng hay đường hầm thực tế.

Examples

After so many bad days, we finally see a light at the end of the tunnel.

Sau bao ngày khó khăn, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy **ánh sáng cuối đường hầm**.

The doctor said there is a light at the end of the tunnel for her recovery.

Bác sĩ nói rằng có **ánh sáng cuối đường hầm** cho việc hồi phục của cô ấy.

There is a light at the end of the tunnel now that he found a new job.

Giờ đây khi anh ấy đã tìm được việc mới, đã có **ánh sáng cuối đường hầm**.

It was a tough year, but I finally see a light at the end of the tunnel.

Đó là một năm khó khăn, nhưng cuối cùng tôi cũng đã thấy **ánh sáng cuối đường hầm**.

Keep going—there's a light at the end of the tunnel, even if you can't see it yet.

Cứ tiếp tục—dù bạn chưa thấy, vẫn có **ánh sáng cuối đường hầm**.

After months of treatment, she can finally say there’s a light at the end of the tunnel.

Sau nhiều tháng điều trị, cuối cùng cô ấy cũng có thể nói rằng đã có **ánh sáng cuối đường hầm**.