"ligature" in Vietnamese
Definition
Ligature là vật dùng để buộc hoặc cột gì đó, thường dùng trong y tế để cầm máu, hoặc ký hiệu được tạo khi ghép hai hoặc nhiều chữ cái lại với nhau trong chữ viết hay in ấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y tế, 'ligature' thường là chỉ buộc mạch máu; trong lĩnh vực chữ viết là chữ ghép như 'œ', 'fi'. Từ này mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The doctor used a ligature to stop the bleeding.
Bác sĩ đã dùng **dây buộc** để cầm máu.
A ligature can also connect two letters in one symbol.
**Liên tự** cũng có thể kết nối hai chữ cái thành một ký hiệu.
The word 'office' sometimes uses a ligature for 'ff'.
Từ 'office' đôi khi dùng **liên tự** cho 'ff'.
Can you see the ligature between the 'f' and the 'i' in this font?
Bạn có thấy **liên tự** giữa 'f' và 'i' trong phông chữ này không?
After surgery, the wound was closed with a silk ligature.
Sau phẫu thuật, vết thương được khâu bằng **dây buộc** lụa.
Some old books have beautiful ligatures that you rarely see today.
Một số sách cũ có những **liên tự** đẹp mà ngày nay hiếm gặp.