아무 단어나 입력하세요!

"liftoff" in Vietnamese

phóng (tên lửa/phi thuyền)sự phóng lên

Definition

Là khoảnh khắc khi tên lửa hoặc tàu vũ trụ rời mặt đất và bắt đầu bay lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ, hiếm khi dùng cho máy bay; không dùng cho xe cộ thông thường. "It's liftoff!" mang nghĩa khởi đầu phấn khích của một nhiệm vụ vũ trụ.

Examples

The rocket's liftoff was at 9 a.m.

**Phóng** tên lửa diễn ra lúc 9 giờ sáng.

Everyone cheered at the moment of liftoff.

Mọi người reo hò vào khoảnh khắc **phóng**.

The astronauts prepared for liftoff.

Các phi hành gia chuẩn bị cho **phóng**.

"Liftoff! We have a liftoff!" the announcer shouted excitedly.

"**Phóng**! Chúng ta đã **phóng** rồi!" người dẫn chương trình hét lên đầy phấn khích.

The crowd fell silent just seconds before liftoff.

Đám đông im lặng chỉ vài giây trước **phóng**.

After a perfect liftoff, the mission continued smoothly.

Sau một **phóng** hoàn hảo, nhiệm vụ diễn ra suôn sẻ.