아무 단어나 입력하세요!

"lift all boats" in Vietnamese

mang lại lợi ích cho tất cả mọi ngườigiúp tất cả mọi người tiến bộ

Definition

Khi tình hình chung được cải thiện thì tất cả mọi người đều được hưởng lợi, không chỉ một nhóm nhỏ. Thường dùng trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế hay các chính sách xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện dưới dạng 'a rising tide lifts all boats'. Hay dùng trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh hoặc chính trị. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc bị nghi ngờ nếu lợi ích không được chia đều.

Examples

The new law is designed to lift all boats by improving education for everyone.

Luật mới nhằm **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người** bằng cách cải thiện giáo dục cho mọi người.

We hope our project will lift all boats in the community.

Chúng tôi hy vọng dự án của mình sẽ **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người** trong cộng đồng.

Economic growth should lift all boats, not just help the rich.

Tăng trưởng kinh tế nên **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người**, không chỉ giúp người giàu.

They keep saying these tax cuts will lift all boats, but I’m skeptical.

Họ liên tục nói rằng việc giảm thuế này sẽ **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người**, nhưng tôi nghi ngờ điều đó.

Smart investments in healthcare can really lift all boats over time.

Các khoản đầu tư thông minh vào y tế có thể thực sự **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người** theo thời gian.

Better public transportation could really lift all boats in the city.

Giao thông công cộng tốt hơn thực sự có thể **mang lại lợi ích cho tất cả mọi người** trong thành phố.