아무 단어나 입력하세요!

"lift a hand" in Vietnamese

giúp một taygiúp đỡ

Definition

Giúp bằng cách làm việc thực tế hoặc hỗ trợ ai đó. Thường dùng để nhấn mạnh việc ai đó không giúp đỡ gì cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định như 'không giúp một tay', nghe có vẻ chê trách. Có thể thay bằng 'giúp đỡ' hoặc 'đỡ đần' cho ngữ cảnh trung lập.

Examples

He didn't lift a hand to help me move the boxes.

Anh ấy không **giúp một tay** khi tôi chuyển các thùng đó.

She always lifts a hand when someone needs help.

Cô ấy luôn **giúp một tay** khi ai đó cần giúp đỡ.

Nobody in the group lifted a hand to clean up.

Không ai trong nhóm **giúp một tay** dọn dẹp cả.

Everyone stood around and watched, but no one lifted a hand to help.

Mọi người chỉ đứng nhìn, không ai **giúp một tay** cả.

I wish you'd lift a hand around the house sometimes.

Ước gì thỉnh thoảng bạn **giúp một tay** việc nhà.

Don’t expect him to lift a hand—he never does.

Đừng mong anh ấy **giúp một tay**—anh ấy chưa bao giờ làm đâu.