아무 단어나 입력하세요!

"lifespans" in Vietnamese

tuổi thọ

Definition

Khoảng thời gian mà một sinh vật hoặc vật thể sống, tồn tại hoặc hoạt động, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Dùng để nói về thời gian sống hoặc hoạt động trọn vẹn, không dùng cho trạng thái tạm thời.

Examples

The lifespans of cats and dogs are usually different.

**Tuổi thọ** của mèo và chó thường khác nhau.

Scientists study the lifespans of insects.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tuổi thọ** của côn trùng.

The lifespans of trees can be very long.

**Tuổi thọ** của cây có thể rất dài.

People are always curious about why lifespans vary so much between species.

Mọi người luôn tò mò tại sao **tuổi thọ** giữa các loài lại khác biệt đến như vậy.

Technology has helped extend the lifespans of electronic devices a lot.

Công nghệ đã giúp kéo dài **tuổi thọ** của các thiết bị điện tử rất nhiều.

We’ve recently learned that the lifespans of whales are much longer than we thought.

Gần đây chúng tôi phát hiện **tuổi thọ** của cá voi còn dài hơn tưởng tượng.