아무 단어나 입력하세요!

"lifespan" in Vietnamese

tuổi thọ

Definition

Thời gian mà một sinh vật hoặc vật dụng tồn tại hoặc được mong đợi sẽ tồn tại. Thường dùng cho con người, động vật, hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả người ('lifespan trung bình của con người') và thiết bị ('lifespan của pin'). Phân biệt với 'life expectancy' dùng trong thống kê.

Examples

The average human lifespan is about 73 years.

**Tuổi thọ** trung bình của con người là khoảng 73 năm.

Some insects have a short lifespan.

Một số loài côn trùng có **tuổi thọ** ngắn.

The lifespan of a battery depends on how you use it.

**Tuổi thọ** của pin phụ thuộc vào cách sử dụng của bạn.

This brand claims their laptops have a longer lifespan than others.

Thương hiệu này cho rằng laptop của họ có **tuổi thọ** lâu hơn các hãng khác.

Good habits can help increase your lifespan.

Thói quen tốt có thể giúp tăng **tuổi thọ** của bạn.

Technology is making it possible for people to have a longer lifespan than ever before.

Công nghệ đang giúp con người có **tuổi thọ** dài hơn trước đây.